viện trưởng

viện trưởng

Ông viện trưởng đang thuyết trình trong một hội trường lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu, lãnh đạo một viện: "viện trưởng" chỉ người giữ chức vụ cao nhất trong một tổ chức tên gọi là "viện", như viện nghiên cứu, viện bảo tàng, viện đại học, hoặc viện kiểm sát.
    • Chức danh hành chính: Trong các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức khoa học, "viện trưởng" người chịu trách nhiệm quản lý, điều hành đại diện cho viện đó.
dụ sử dụng
  • (Người lãnh đạo cao nhất của Viện Kiểm sát trình bày thông tin trước cơ quan lập pháp.)
  • ( ấy được giao chức vụ đứng đầu viện nghiên cứu về y tế.)
  • (Người quản lý viện bảo tàng trình bày về các cổ vật vừa được trưng bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viện trưởng danh dự": chức danh trao tặng cho người uy tín, không tham gia trực tiếp vào quản lý hàng ngày.

    • Ông ấy được phong viện trưởng danh dự của Viện Văn hóa. (Ông ấy nhận chức vụ tượng trưng, không điều hành trực tiếp.)
  • "quyền viện trưởng": người tạm thời đảm nhiệm chức vụ viện trưởng khi chưa người chính thức.

    • Quyền viện trưởng đã quyết định thành lập phòng thí nghiệm mới. (Người tạm thời lãnh đạo viện đã phê duyệt kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Viện (danh từ): cơ quan, tổ chức chức năng nghiên cứu, đào tạo hoặc thực thi pháp luật.

    • Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. (Tổ chức nghiên cứu khoa học xã hội cấp quốc gia.)
  • Trưởng (danh từ): người đứng đầu một đơn vị, tổ chức.

    • Trưởng phòng, trưởng khoa. (Người lãnh đạo phòng ban hoặc khoa học thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Giám đốc: người đứng đầu một cơ quan, doanh nghiệp hoặc tổ chức (thường dùng cho các đơn vị nhỏ hơn hoặc tư nhân).

    • Giám đốc trung tâm nghiên cứu. (Tương tự viện trưởng nhưng trong phạm vi hẹp hơn.)
  • Hiệu trưởng: người đứng đầu một trường học (chuyên dùng trong lĩnh vực giáo dục).

    • Hiệu trưởng trường đại học. (Người lãnh đạo cơ sở đào tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Viện trưởng như cha mẹ: cách nói hình tượng về trách nhiệm của người lãnh đạo đối với cấp dưới.
    • viện này, viện trưởng như cha mẹ, luôn quan tâm đến đời sống nhân viên. (Người lãnh đạo chăm lo cho tập thể như gia đình.)

Từ chứa "viện trưởng"